VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tiếng trống" (1)

Vietnamese tiếng trống
button1
English Ndrum sound
Example
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
The drum sound resounded loudly.
My Vocabulary

Related Word Results "tiếng trống" (0)

Phrase Results "tiếng trống" (1)

Tiếng trống vang lên rộn ràng.
The drum sound resounded loudly.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y